Bản dịch của từ 狱货非宝 trong tiếng Việt

狱货非宝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

狱货非宝 (Tính từ)

yù huò fēi bǎo
01

Của hối lộ không phải bảo vật; thẩm phán nhận hối lộ cũng khó tránh lưới pháp luật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狱货非宝

huò

fēi

bǎo

Các từ liên quan

狱主
狱事
狱具
狱刑
货主
货买
货交
货产
货人
非不
非世
非业
非业之作
宝业
宝中铁路
宝书
狱
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤC】
Các biến thể:
獄, 𡈭
Hình thái radical:
⿲,⺨,讠,犬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép