Bản dịch của từ 狱辞 trong tiếng Việt
狱辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
狱辞 (Danh từ)
【yù cí】
01
Lời bào chữa, lời biện hộ trong phiên tòa; lời phát biểu của bị cáo hoặc người liên quan trước tòa (Hán-Việt: ngục từ/狱词)
1.亦作“狱词”。
Ví dụ
02
Lời khai (tại toà, tại hiện trường); lời thú nhận, tương tự như '供词'
2.犹供词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lời tuyên án / lời kết luận khi xử án (tuyên quyết trong phiên tòa)
3.决狱之辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狱辞
yù
狱
cí
辞
Các từ liên quan
狱主
狱事
狱具
狱刑
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỤC】
- Các biến thể:
- 獄, 𡈭
- Hình thái radical:
- ⿲,⺨,讠,犬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳚
栯
㲾
蓣
戫
䂊
吁
棫
㚜
御
遹
喅
㹮
狼
犻
㹶
獭
狂
㹴
獲
㺧
狯
㺀
猐
挏
垜
埩
畏
狭
炭
荈
㛅
恘
砅
陦
垕
监狱
地狱
入狱
越狱
下狱
出狱
炼狱
牢狱
狱警
狱卒
