Bản dịch của từ 狴圄 trong tiếng Việt

狴圄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

狴圄 (Danh từ)

bì yǔ
01

Nhà tù, lao ngục

牢狱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狴圄

Các từ liên quan

狴牢
狴犴
狴狱
圄囹
圄犴
圄空
狴
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỆ】
Các biến thể:
𤡝, 𨻀, 𨻼
Hình thái radical:
⿰,⺨,坒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一フノフ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép