ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
狴狱
Bảng phân tích âm vị 狴
Bì
Ngục tù, nơi giam giữ.
牢狱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bì
狴
yù
狱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép