Bản dịch của từ 狵 trong tiếng Việt
狵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máng | ㄇㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
狵 (Tính từ)
【máng】
01
Giống như '尨', chỉ chó có lông nhiều, màu sắc pha trộn như chó vện, dễ nhớ như chó 'mãng' lông rậm rạp.
同“尨”,毛多色杂的狗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【máng】【ㄇㄤˊ】【MÃNG】
- Các biến thể:
- 尨, 𧱓, 庬
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,尨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿一丿乚丶丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芒
茫
盲
笀
娏
䵨
尨
䅒
蛖
盳
杗
㝑
鬪
酘
豆
𠁁
䕱
斗
䄈
荳
䇺
鋀
閗
吋
獉
犴
猅
猕
㺆
犾
猐
㹿
㺖
狸
猎
獱
浣
窇
息
晌
埇
栶
豈
䋌
衺
毦
埐
𠂽
