Bản dịch của từ 狶 trong tiếng Việt
狶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
狶 (Danh từ)
【xī】
01
Giống chữ 豨, chỉ con heo (lợn) – dễ nhớ như tiếng heo kêu “xì xì” trong chợ.
同“豨”,猪:“正获之问于监市履~也,每下愈况。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh tiếng heo kêu – tiếng kêu đặc trưng của lợn.
叫猪的声音。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
- Các biến thể:
- 㹷, 豨
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,希
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿丿丶一丿丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氥
徯
瘜
鏭
淅
鸂
㗩
蹊
嶲
雟
熈
桸
史
㹬
矢
𠂕
痑
𠃭
宩
駛
䶵
䒨
䦠
豕
㺊
㹢
猧
獩
㺐
獺
玀
㹨
㺀
狝
獈
猖
䢠
烩
挿
涜
挫
屗
敆
祮
莼
㛢
𠊈
剡
