Bản dịch của từ 狷 trong tiếng Việt
狷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
狷 (Tính từ)
【juàn】
01
Nóng nảy; nóng tính (tính tình)
狷急
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chính trực; ngay thẳng; liêm khiết
狷介
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
- Các biến thể:
- 𢔮, 獧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢧
餋
倦
绢
睠
瓹
婘
眷
罥
圈
䳪
讂
獋
㺞
狆
狗
獯
猯
獷
獍
獩
㺧
猣
犯
栣
娥
埔
烏
钻
铁
娪
㟊
砱
晉
㝸
旊
狷介
狷急
