Bản dịch của từ 狷浅 trong tiếng Việt
狷浅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
狷浅 (Tính từ)
【juàn qiǎn】
01
Cộc tính, nóng nảy và nông cạn; cư xử hấp tấp, thiếu chín chắn (Hán-Việt: tuyến/qoán + thiển — dễ nhận: nhanh và nông).
1.急躁浮浅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khí lượng hẹp, tư tưởng hạn hẹp; nhỏ nhen
2.气量狭窄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狷浅
juàn
狷
qiǎn
浅
Các từ liên quan
狷介
狷介之士
狷厉
狷固
浅丈夫
浅下
浅中
浅事
浅人
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
- Các biến thể:
- 𢔮, 獧
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,肙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨フ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢧
餋
倦
绢
睠
瓹
婘
眷
罥
圈
䳪
讂
獋
㺞
狆
狗
獯
猯
獷
獍
獩
㺧
猣
犯
栣
娥
埔
烏
钻
铁
娪
㟊
砱
晉
㝸
旊
狷介
狷急
