Bản dịch của từ 狷直 trong tiếng Việt

狷直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

狷直 (Tính từ)

juàn zhí
01

Thẳng thắn, ngay thẳng; tính cách cương trực, không xu nịnh (Hán Việt: quyến trực/nhưng thường đọc là 'quyến' ít dùng) — tương tự 'cương trực'.

耿直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狷直

juàn

zhí

Các từ liên quan

狷介
狷介之士
狷厉
狷固
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
狷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
Các biến thể:
𢔮, 獧
Hình thái radical:
⿰,⺨,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép