Bản dịch của từ 狸变 trong tiếng Việt

狸变

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

狸变 (Động từ)

lí biàn
01

Một cách gọi khác của “狸别”,chỉ sự thay đổi hoặc biến hóa, thường dùng trong truyện cổ hoặc văn học.

1.亦作“狸别”。

Ví dụ
02

Biến hóa khôn lường, thay đổi đột ngột như báo () hay cầy ().

2.犹豹变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狸变

biàn

Các từ liên quan

狸制
狸头
狸头瓜
狸头白首
变乱
狸
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
貍, 𧴔
Hình thái radical:
⿰,⺨,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép