Bản dịch của từ 狸头瓜 trong tiếng Việt

狸头瓜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

狸头瓜 (Danh từ)

lí tóu guā
01

Một loại quả dưa (bí) truyền thống, có tên gọi đặc biệt trong sách cổ, thuộc nhóm các giống dưa quý của vùng Liêu Đông, Lư Giang, Đốn Hoằng.

《艺文类聚》卷八七引晋郭义恭《广志》:“瓜之所出,以辽东﹑庐江﹑炖煌之种为美,有鱼瓜﹑狸头瓜﹑蜜筒瓜﹑女臂瓜。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狸头瓜

tóu

guā

Các từ liên quan

狸制
狸变
狸头
狸头白首
头一无二
头七
头上
头上安头
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
狸
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
貍, 𧴔
Hình thái radical:
⿰,⺨,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép