Bản dịch của từ 狸沙 trong tiếng Việt

狸沙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

狸沙 (Danh từ)

lí shā
01

Một loại đậu, giống như '狸豆' (đậu), thường dùng trong ngôn ngữ cổ hoặc địa phương.

见“狸豆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狸沙

shā

Các từ liên quan

狸制
狸变
狸头
狸头瓜
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
狸
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
貍, 𧴔
Hình thái radical:
⿰,⺨,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép