Bản dịch của từ 狸鼬 trong tiếng Việt

狸鼬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

狸鼬 (Danh từ)

lí yòu
01

Loài vật hoang dã giống mèo rừng hoặc chồn hổ, thường nhỏ, nhanh nhẹn, sống trong tự nhiên.

野猫﹑黄鼠之类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狸鼬

yòu

Các từ liên quan

狸制
狸变
狸头
狸头瓜
鼬鼠
狸
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
Các biến thể:
貍, 𧴔
Hình thái radical:
⿰,⺨,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép