Bản dịch của từ 狹 trong tiếng Việt
狹

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
狹 (Tính từ)
(Hình thanh. Bộ Khuyển 犬 + thanh 夾) Gốc nghĩa: hẹp, chiều rộng hoặc chiều dài nhỏ (như con đường hẹp, khe hẹp).
(形聲。從犬,夾聲。本義:窄,寬度、廣度小)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hẹp, chật hẹp, giống như con đường nhỏ, khe núi hẹp (dễ nhớ như 'hiệp' nghĩa là hẹp, chật).
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tâm hồn hẹp hòi, không rộng lượng, dễ ghen ghét (nhớ như người 'hiệp' tâm hẹp).
心胸狹窄
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhỏ, hẹp, bé (như ngõ nhỏ, nhà nhỏ gọi là 'hiệp lữ').
小
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ít, số lượng nhỏ (như vùng đất ít, gọi là 'hiệp hương').
少
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cấp bách, cần thiết ngay lập tức (tình huống 'hiệp' cấp, không thể chậm trễ).
急迫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhanh, gấp gáp, vội vàng (âm thanh nhanh, gấp gáp như tiếng gọi).
急促
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 狎, 峽, 狭, 陜, 陿, 𠩘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,夾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 犬
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
