Bản dịch của từ 狺犬 trong tiếng Việt

狺犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

狺犬 (Danh từ)

yín quǎn
01

Chó sủa; nghĩa bóng: kẻ làm tay sai, đồ đệ hèn hạ đội lốt để nịnh bợ, dựa thế mà ức hiếp người khác (Hán-Việt: 'yên khuyển' mang sắc thái miệt thị).

吠叫的狗。比喻仗势欺人的奴才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狺犬

yín

quǎn

Các từ liên quan

狺吠
狺狺
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
狺
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺨,言
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép