Bản dịch của từ 狺狺 trong tiếng Việt
狺狺
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
狺狺 (Thán từ)
【yín yín】
01
Gâu gâu; tiếng chó sủa; tiếng sói hú
狗叫的声音;狼的叫声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狺狺
yín
狺
Các từ liên quan
狺吠
狺犬
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 㹞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,言
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨙
银
吟
滛
鄞
淫
鈝
烎
㝙
㥲
䖐
垦
猕
㹽
狠
㺃
猪
狫
㹝
狪
猼
狟
㹤
狽
胲
莡
䍕
厝
郯
勌
娥
颀
娮
悮
圂
砷
狺狺
