Bản dịch của từ 狼卜食 trong tiếng Việt
狼卜食
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
狼卜食 (Thành ngữ)
【láng bǔ shí】
01
Truyền thuyết: khi sói đi tìm mồi, trước tiên dò hướng (tức là tiên đoán hướng đi/khảo sát trước khi hành động).
传说狼觅食,先卜方向。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼卜食
láng
狼
bo
卜
shí
食
Các từ liên quan
狼主
狼井
狼亢
卜人
卜儿
卜凤
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𤠸, 狼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯖
郒
駺
㾿
䡙
硠
勆
锒
榔
桹
郎
郞
犺
猨
㺣
狷
獕
㹨
獢
獁
狆
猪
㺁
猺
袑
𠀽
㧬
捏
毥
涉
舭
剞
訊
栭
畜
莢
狼狈
色狼
狼藉
狼人
豺狼
狼心
狼狗
虎狼
土狼
狼烟
