Bản dịch của từ 狼嗥狗叫 trong tiếng Việt

狼嗥狗叫

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼嗥狗叫 (Thành ngữ)

láng háo gǒu jiào
01

形容坏人或喧闹的人像狼一样狂叫嚷嚷喧嚣嚷闹胡乱叫嚷带贬义) — nhớ liên tưởng: (lang) + 嗥叫 = kêu thảm thiết, 狗叫 = ồn ào, chửi bới.

形容恶人狂呼乱叫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼嗥狗叫

láng

háo

gǒu

jiào

Các từ liên quan

狼主
狼井
狼亢
嗥叫
狗中
狗事
叫丫丫
叫价
叫做
叫劲
叫化
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép