Bản dịch của từ 狼噬 trong tiếng Việt
狼噬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
狼噬 (Động từ)
【láng shì】
01
Cắn xé, ăn ngấu nghiến như sói (hành động hung mãnh, tàn bạo)
1.狼吞噬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ăn cướp, xâu xé dữ tợn; (bóng) tàn sát, chiếm đoạt một cách hung bạo
2.比喻凶暴侵占。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼噬
láng
狼
shì
噬
Các từ liên quan
狼主
狼井
狼亢
噬吞
噬啮
噬嗑
噬指
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𤠸, 狼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯖
郒
駺
㾿
䡙
硠
勆
锒
榔
桹
郎
郞
犺
猨
㺣
狷
獕
㹨
獢
獁
狆
猪
㺁
猺
袑
𠀽
㧬
捏
毥
涉
舭
剞
訊
栭
畜
莢
狼狈
色狼
狼藉
狼人
豺狼
狼心
狼狗
虎狼
土狼
狼烟
