Bản dịch của từ 狼壶 trong tiếng Việt
狼壶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
狼壶 (Danh từ)
【láng hú】
01
Một hình thức trò chơi ném ấm chén trong yến tiệc cổ (một kiểu “ném ấm” trong lễ hội, để phân thắng bại và lấy rượu), thuộc các nghi thức cổ đại Trung Hoa
古宴会时投壶格之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼壶
láng
狼
hú
壶
Các từ liên quan
狼主
狼井
狼亢
壶丘
壶中天地
壶中日月
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𤠸, 狼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯖
郒
駺
㾿
䡙
硠
勆
锒
榔
桹
郎
郞
犺
猨
㺣
狷
獕
㹨
獢
獁
狆
猪
㺁
猺
袑
𠀽
㧬
捏
毥
涉
舭
剞
訊
栭
畜
莢
狼狈
色狼
狼藉
狼人
豺狼
狼心
狼狗
虎狼
土狼
狼烟
