Bản dịch của từ 狼奔豕突 trong tiếng Việt

狼奔豕突

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼奔豕突 (Thành ngữ)

láng bēn shǐ tū
01

Chạy tán loạn; chạy nháo nhào; đâm quàng đâm xiên; chạy hộc lên như lợn

狼和猪东奔西跑,形容成群的坏人乱窜乱撞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼奔豕突

láng

bēn

shǐ

Các từ liên quan

狼主
狼井
狼亢
奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép