Bản dịch của từ 狼尾 trong tiếng Việt

狼尾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼尾 (Danh từ)

láng wěi
01

Tên một loài cỏ (cọng dài), thân và lá có thể dùng làm nguyên liệu làm giấy, đan túi, bện dép; giống cỏ lau/cói

草名。茎和叶可作造纸原料,又可用来织袋子,编草鞋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼尾

láng

wěi

Các từ liên quan

狼主
狼井
狼亢
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép