Bản dịch của từ 狼山鸡 trong tiếng Việt
狼山鸡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
狼山鸡 (Danh từ)
【láng shān jī】
01
Một giống gà nổi tiếng của Trung Quốc (nguồn gốc vùng Langshan, Nam Thống, Giang Tô), gà chân cao, lông thường đen, trống lớn, mái đẻ nhiều trứng màu nâu
我国著名的卵肉两用鸡种之一。原产江苏南通的狼山一带。羽毛通常是黑色的,多为单冠,体高腿长,公鸡体重可达八斤,母鸡下蛋多,壳褐色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼山鸡
láng
狼
shān
山
jī
鸡
Các từ liên quan
狼主
狼井
狼亢
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𤠸, 狼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯖
郒
駺
㾿
䡙
硠
勆
锒
榔
桹
郎
郞
犺
猨
㺣
狷
獕
㹨
獢
獁
狆
猪
㺁
猺
袑
𠀽
㧬
捏
毥
涉
舭
剞
訊
栭
畜
莢
狼狈
色狼
狼藉
狼人
豺狼
狼心
狼狗
虎狼
土狼
狼烟
