Bản dịch của từ 狼很 trong tiếng Việt

狼很

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼很 (Tính từ)

láng hěn
01

Hung dữ như sói; tàn nhẫn, dữ dằn (miêu tả tính cách hoặc hành vi giống sói)

2.像狼那样凶狠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mô tả tính tình tàn nhẫn, dữ dằn như sói; tương đương “hung ác”, “cộc lốc” (lưu ý: dạng viết khác là 狼狠, thuộc khẩu ngữ/方言)

1.亦作“狼狠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼很

láng

hěn

Các từ liên quan

狼主
狼井
狼亢
很人
很傲
很刚
很刻
很力
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép