Bản dịch của từ 狼戾 trong tiếng Việt
狼戾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
狼戾 (Tính từ)
Hung tợn, tàn bạo như sói; dữ dằn, hung hãn
1.凶狠,暴戾。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rời rạc, xếp bừa bộn; rải rác không thành hàng lối (mang nghĩa phân tán, lộn xộn)
2.谓散乱堆积。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(nghĩa cổ) mô tả thời tiết thuận lợi, mùa màng bội thu; nó cũng có thể được mở rộng với nghĩa là một vụ thu hoạch thịnh vượng (thường thấy hơn trong cách sử dụng cổ điển hoặc hiện đại của Trung Quốc)
3.指丰收。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Căm phẫn, hung dữ; tính tình thô bạo, dễ nổi giận (狼 = sói, 戾 = hung bạo/ngoan cố)
4.谓纵横交错。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼戾
láng
狼
lì
戾
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𤠸, 狼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
