Bản dịch của từ 狼戾不仁 trong tiếng Việt

狼戾不仁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼戾不仁 (Tính từ)

láng lì bù rén
01

Hung ác, tàn bạo, như sói dữ không có lòng nhân; chỉ tính cách hoặc hành vi man rợ, vô nhân đạo

狼戾:贪婪、凶狠;不仁:暴虐不人道。形容凶狠残暴,没有人性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼戾不仁

láng

rén

Các từ liên quan

狼主
狼井
狼亢
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
仁丹
仁丹胡
仁丹胡须
仁义
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép