Bản dịch của từ 狼扈 trong tiếng Việt

狼扈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼扈 (Tính từ)

láng hù
01

Ngạo mạn, ngông cuồng; cư xử ngang tàng, lộng hành (thường chỉ thái độ bá quyền, hung hăng)

3.跋扈,猖獗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bừa bộn, lộn xộn; (mô tả trạng thái vật thể hoặc cách đi đứng, phóng túng) đứng/di chuyển không theo trật tự

1.纵横散乱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lộn xộn, vật rải rác; chỉ những thứ bừa bộn, phân tán (tương tự “mớ hỗn độn”)

2.指散乱之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼扈

láng

Các từ liên quan

狼主
狼井
狼亢
扈业
扈从
扈侍
扈养
扈冶
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép