Bản dịch của từ 狼望 trong tiếng Việt
狼望
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
狼望 (Danh từ)
【láng wàng】
01
nhìn như chó sói (cố nhìn/nhìn gườm) — dáng vẻ nhìn hung dữ, liếc như săn mồi (Hán-Việt: lang vọng)
1.如狼之顾望。
Ví dụ
02
Tên địa名 cổ của người Hung Nô (một vùng biên giới nơi nhìn ngó, chờ báo hiệu bằng khói/lửa — “狼望”亦被认为是烽燧、狼烟的瞭望处)
2.匈奴地名。《汉书.匈奴传下》:“且夫前世岂乐倾无量之费﹐役无罪之人﹐快心于狼望之北哉?”颜师古注:“匈奴中地名也。”一说谓狼烟候望之地。《资治通鉴.汉哀帝建平四年》引此文﹐胡三省注云:“余谓边人谓举燧为狼烟。狼望﹐谓狼烟候望之地。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼望
láng
狼
wàng
望
Các từ liên quan
狼主
狼井
狼亢
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𤠸, 狼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯖
郒
駺
㾿
䡙
硠
勆
锒
榔
桹
郎
郞
犺
猨
㺣
狷
獕
㹨
獢
獁
狆
猪
㺁
猺
袑
𠀽
㧬
捏
毥
涉
舭
剞
訊
栭
畜
莢
狼狈
色狼
狼藉
狼人
豺狼
狼心
狼狗
虎狼
土狼
狼烟
