Bản dịch của từ 狼歌 trong tiếng Việt
狼歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
狼歌 (Danh từ)
【láng gē】
01
Một bài ca (tên gọi) của người Tây Nam thời Hậu Hán — cụ thể là bài 'Bạch Lang Ca'; sau còn chỉ chung các bài ca các dân tộc thiểu số ca tụng nhà Hán, quy phục triều đình
指《白狼歌》。《后汉书.西南夷传》收有白狼王《慕汉歌诗》三篇。后亦泛指少数民族慕德归化之歌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼歌
láng
狼
gē
歌
Các từ liên quan
狼主
狼井
狼亢
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𤠸, 狼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯖
郒
駺
㾿
䡙
硠
勆
锒
榔
桹
郎
郞
犺
猨
㺣
狷
獕
㹨
獢
獁
狆
猪
㺁
猺
袑
𠀽
㧬
捏
毥
涉
舭
剞
訊
栭
畜
莢
狼狈
色狼
狼藉
狼人
豺狼
狼心
狼狗
虎狼
土狼
狼烟
