Bản dịch của từ 狼毒 trong tiếng Việt
狼毒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
狼毒 (Danh từ)
【láng dú】
01
Tên một loài cây dược liệu (có độc) — rễ cây gọi là '狼毒' hoặc '狼毒大戟' dùng trong y học truyền thống để trừ đàm, giảm đau, tiêu tích, sát trùng; chú ý có độc.
1.药草名。瑞香科植物瑞香狼毒或大戟科植物狼毒大戟﹑月腺大戟的根。有毒。中医学上用其根祛痰﹑止痛﹑消积﹑杀虫。
Ví dụ
02
Nó ám chỉ sự hung hãn và hung ác của kẻ thù: nó là ẩn dụ cho một người hoặc một thế lực hung ác và hung ác như một con sói.
2.喻指敌人的凶狠毒辣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼毒
láng
狼
dú
毒
Các từ liên quan
狼主
狼井
狼亢
毒冒
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𤠸, 狼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯖
郒
駺
㾿
䡙
硠
勆
锒
榔
桹
郎
郞
犺
猨
㺣
狷
獕
㹨
獢
獁
狆
猪
㺁
猺
袑
𠀽
㧬
捏
毥
涉
舭
剞
訊
栭
畜
莢
狼狈
色狼
狼藉
狼人
豺狼
狼心
狼狗
虎狼
土狼
狼烟
