Bản dịch của từ 狼烟 trong tiếng Việt

狼烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼烟 (Danh từ)

láng yān
01

Khói báo hiệu chiến tranh; khói báo động (đốt phân của con sói làm khói ám hiệu báo động)

古代边防报警时烧狼粪升起的烟,借指战火

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼烟

láng

yān

Các từ liên quan

狼主
狼井
狼亢
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép