Bản dịch của từ 狼烟四起 trong tiếng Việt

狼烟四起

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼烟四起 (Thành ngữ)

láng yān sì qǐ
01

Chiến tranh nổ ra khắp nơi; khói lửa chiến tranh bốc lên tứ phía; khói bốc ngùn ngụt (chốn biên cương không yên ổn)

四处有报警的烽火,指边疆不平靖

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼烟四起

láng

yān

Các từ liên quan

狼主
狼井
狼亢
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
四一二反革命政变
四七
四三
四上
起丧
起为头
起义
起乐
起书
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép