Bản dịch của từ 狼燧 trong tiếng Việt

狼燧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼燧 (Danh từ)

láng suì
01

Đài báo hiệu thời xưa: đốt phân sói để tạo khói lửa báo động ở biên giới (một loại phong hỏa cổ)

古代边防报警时烧狼粪而起的烽火。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼燧

láng

suì

Các từ liên quan

狼主
狼井
狼亢
燧人
燧人氏
燧堡
燧木
燧林
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép