Bản dịch của từ 狼牙 trong tiếng Việt
狼牙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
狼牙 (Danh từ)
【láng yá】
01
1. Răng của sói; 2. Những vật có hình dạng giống răng sói (ví dụ: mấu, gai nhọn gọi là 'móng/ráp như răng sói')
1.狼的牙齿。亦指狼牙状的东西。
Ví dụ
02
比喻险境、艰难处境(字面为“狼的牙”,引申为危险的境地)
2.比喻险境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mũi tên có gai như răng sói; (ẩn dụ) đầu mũi tên (wolf-tooth arrow)
3.比喻箭头。指狼牙箭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một loại cỏ dại (tên cây) dùng làm thuốc, có độc nhẹ — gọi là 'lang nha' (giống cỏ có răng nhọn)
4.草名。入药,有毒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼牙
láng
狼
yá
牙
Các từ liên quan
狼主
狼井
狼亢
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𤠸, 狼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯖
郒
駺
㾿
䡙
硠
勆
锒
榔
桹
郎
郞
犺
猨
㺣
狷
獕
㹨
獢
獁
狆
猪
㺁
猺
袑
𠀽
㧬
捏
毥
涉
舭
剞
訊
栭
畜
莢
狼狈
色狼
狼藉
狼人
豺狼
狼心
狼狗
虎狼
土狼
狼烟
