Bản dịch của từ 狼牙修 trong tiếng Việt
狼牙修
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
狼牙修 (Danh từ)
【láng yá xiū】
01
Tên cổ quốc (亦作“狼牙脩”、“狼牙须”) — một nước cổ ở miền Nam Thái Lan và bán đảo Mã Lai (vùng Bắc Đại Niên và lân cận).
亦作“狼牙脩”、“狼牙须”。古国名。故地在今 泰国 南部 马来半岛 北大年 及附近一带。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼牙修
láng
狼
yá
牙
xiū
修
Các từ liên quan
狼主
狼井
狼亢
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
修上
修下
修业
修为
修丽
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𤠸, 狼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯖
郒
駺
㾿
䡙
硠
勆
锒
榔
桹
郎
郞
犺
猨
㺣
狷
獕
㹨
獢
獁
狆
猪
㺁
猺
袑
𠀽
㧬
捏
毥
涉
舭
剞
訊
栭
畜
莢
狼狈
色狼
狼藉
狼人
豺狼
狼心
狼狗
虎狼
土狼
狼烟
