Bản dịch của từ 狼牙棍 trong tiếng Việt

狼牙棍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼牙棍 (Danh từ)

láng yá gùn
01

Cái gậy nhọn kiểu chiến binh — tức '狼牙棒' (gậy có đầu như răng sói), vũ khí đập, gậy cùm có gai

即狼牙棒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼牙棍

láng

gùn

Các từ liên quan

狼主
狼井
狼亢
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
棍儿茶
棍子
棍徒
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép