Bản dịch của từ 狼牙棒 trong tiếng Việt
狼牙棒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
狼牙棒 (Danh từ)
【láng yá bàng】
01
Một loại binh khí cổ bằng gỗ chắc nặng, dài khoảng 1,2–1,5 m, đầu hình tròn như quả táo, khắc hoặc đóng nhiều đinh sắt nhô ra giống 'nanh sói' (Hán-Việt: lang nha bổng).
古兵器名。用坚重之木为棒,长四五尺,上端长圆如枣,遍嵌铁钉,形如狼牙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼牙棒
láng
狼
yá
牙
bàng
棒
Các từ liên quan
狼主
狼井
狼亢
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
棒冰
棒喝
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𤠸, 狼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯖
郒
駺
㾿
䡙
硠
勆
锒
榔
桹
郎
郞
犺
猨
㺣
狷
獕
㹨
獢
獁
狆
猪
㺁
猺
袑
𠀽
㧬
捏
毥
涉
舭
剞
訊
栭
畜
莢
狼狈
色狼
狼藉
狼人
豺狼
狼心
狼狗
虎狼
土狼
狼烟
