Bản dịch của từ 狼狈万状 trong tiếng Việt

狼狈万状

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼狈万状 (Tính từ)

láng bèi wàn zhuàng
01

Khốn khổ vạn dạng, mô tả tình cảnh rất khốn đốn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼狈万状

láng

bèi

wàn

zhuàng

Các từ liên quan

狼主
狼井
狼亢
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép