Bản dịch của từ 狼疾 trong tiếng Việt

狼疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼疾 (Danh từ)

láng jí
01

Hoa mắt, rối trí; đầu óc lú lẫn (cảm giác bối rối, không tỉnh táo)

1.昏乱;糊涂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh nặng, bệnh gây tử vong (thường dùng trong văn cổ/ văn để chỉ bệnh hiểm nghèo)

2.指致命的疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tàn tật; khuyết tật (cách nói cổ, chỉ người bị thương tật)

3.指残疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼疾

láng

Các từ liên quan

狼主
狼井
狼亢
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép