Bản dịch của từ 狼窝 trong tiếng Việt
狼窝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
狼窝 (Danh từ)
【láng wō】
01
比喻敌人、盗匪或坏人的巢穴、根据地;也用来形容危险的地方(字面:狼的窝)。可联想为“敌人的老巢”。
比喻敌人或盗匪的地盘。。三国演义.第十三回:「帝泣告大臣曰:『方离狼窝,又逢虎口,如之奈何?』众皆失色。」
Ví dụ
02
Ổ/động của chó sói; nơi chó sói sinh sống (ổ núi, hang sâu) — Hán Việt: 'lãng ốc'
狼所居住的巢穴。。元.张国宾.薛仁贵.第三折:「张罗张罗,见一个狼窝。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼窝
láng
狼
wō
窝
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𤠸, 狼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯖
郒
駺
㾿
䡙
硠
勆
锒
榔
桹
郎
郞
犺
猨
㺣
狷
獕
㹨
獢
獁
狆
猪
㺁
猺
袑
𠀽
㧬
捏
毥
涉
舭
剞
訊
栭
畜
莢
狼狈
色狼
狼藉
狼人
豺狼
狼心
狼狗
虎狼
土狼
狼烟
