Bản dịch của từ 狼虎谷 trong tiếng Việt
狼虎谷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | l | ang | thanh sắc |
狼虎谷 (Danh từ)
【láng hú gǔ】
01
Tên một thung lũng (địa danh) ở Sơn Đông, Trung Quốc; nơi theo ghi chép lịch sử là nơi quân khởi nghĩa của Hoàng Sào thất bại và ông tự sát (năm 884).
山谷名。在今山东莱芜西南。唐中和四年(公元884年)农民起义军领袖黄巢失败,自杀于此。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼虎谷
láng
狼
hǔ
虎
gǔ
谷
Các từ liên quan
狼主
狼井
狼亢
虎丘
谷产
谷人
谷仓
谷仙
- Bính âm:
- 【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𤠸, 狼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯖
郒
駺
㾿
䡙
硠
勆
锒
榔
桹
郎
郞
犺
猨
㺣
狷
獕
㹨
獢
獁
狆
猪
㺁
猺
袑
𠀽
㧬
捏
毥
涉
舭
剞
訊
栭
畜
莢
狼狈
色狼
狼藉
狼人
豺狼
狼心
狼狗
虎狼
土狼
狼烟
