Bản dịch của từ 狼角 trong tiếng Việt

狼角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼角 (Danh từ)

láng jiǎo
01

Sao Sirius(天狼星周圍的光芒尖角天狼星的光芒像放射出的芒刺古書用語

天狼星的芒角。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼角

láng

jiǎo

Các từ liên quan

狼主
狼井
狼亢
角争
角亢
角人
角仗
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép