Bản dịch của từ 狼顾鸱张 trong tiếng Việt

狼顾鸱张

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

狼顾鸱张 (Tính từ)

láng gù chī zhāng
01

Sói nhìn cú xòe; hung bạo và ngạo mạn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 狼顾鸱张

láng

chī

zhāng

Các từ liên quan

狼主
狼井
狼亢
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
张三
张三中
张三李四
狼
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
𤠸, 狼
Hình thái radical:
⿰,⺨,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ丶フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép