Bản dịch của từ 狾 trong tiếng Việt
狾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
狾 (Tính từ)
【zhì】
01
Dại; điên (chó)
(狗) 疯狂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
- Các biến thể:
- 瘈, 𤠥, 𤠹, 𤣇, 𥺈, 𤢻
- Hình thái radical:
- ⿰⺨折
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一丨一ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庤
織
紩
置
㣥
䞇
膣
轾
䠦
鸷
瀄
䏄
獨
㹤
猯
獩
獀
狔
獱
猚
獠
獵
狦
㺕
哹
砺
哻
砲
㳰
羐
䓊
辱
圂
痄
悈
顽
