Bản dịch của từ 狿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yán
01

Một loài thú hoang giống con cầy (tương tự như con chồn) nhưng thân dài hơn, thường được nhắc đến trong sách cổ.

古书上说的一种似狸而身体较长的野兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

狿
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Các biến thể:
𤜺
Hình thái radical:
⿰,犭,延
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丨一丨一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép