Bản dịch của từ 猇亭 trong tiếng Việt
猇亭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
猇亭 (Danh từ)
【xiāo tíng】
01
Hào Đình (một địa danh)
湖北宜昌的一个地名,历史上著名的战场。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hao Đình (tên địa danh cổ, nay thuộc phía bắc huyện Ý Đô, tỉnh Hồ Bắc)
古地名, 在今湖北宜都县北
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猇亭
xiāo
猇
tíng
亭
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HAO】
- Các biến thể:
- 虓
- Hình thái radical:
- ⿰,⺨,虎
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ丨一フノ一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簘
獢
鴞
痚
㺒
簫
蟂
熇
踃
痟
虈
侾
㹿
狧
猛
㹳
狫
㺑
猂
㺏
猗
猥
玁
獇
菭
娺
捳
掺
㓲
䅄
觗
㣥
菨
硑
厢
脶
猇亭
