Bản dịch của từ 猉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

(Danh từ)

01

Cầy; như 'cầy hương'; khỉ

一种灵长类动物,通常生活在树上,具有长尾巴和灵活的四肢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

猉
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰⺨其
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép