ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
猉
Bảng phân tích âm vị 猉
Qí
Cầy; như 'cầy hương'; khỉ
一种灵长类动物,通常生活在树上,具有长尾巴和灵活的四肢。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép