Bản dịch của từ 猊座 trong tiếng Việt
猊座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
猊座 (Danh từ)
【ní zuò】
01
Chỗ ngồi của nhà sư (tư thế/chỗ ngồi trên tòa sư tử trong chùa); cũng viết là “猊坐”
1.亦作“猊坐”。
Ví dụ
02
Phật giáo: 'tọa' của Phật hoặc Bồ-tát (chỗ ngồi trang trọng, gọi là 'ghế sư tử' — nơi ngồi của bậc giác ngộ hoặc cao tăng).
2.佛教语。即狮子座。谓佛﹑菩萨所坐之处。亦谓高僧之座。据《大智度论》卷七谓:“佛为人中狮子﹐凡所坐若床若地﹐皆名狮子座。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猊座
ní
猊
zuò
座
Các từ liên quan
猊坐
猊炉
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
