Bản dịch của từ 猍 trong tiếng Việt
猍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
猍 (Danh từ)
【lái】
01
Con chồn, giống như con chồn nhỏ trong rừng (gợi nhớ từ 'lai' gần âm với 'lài' - nơi chồn hay trú ngụ)
狸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với '来' (đến): ví dụ trong câu '氐羌~服'
同“来”:“氐羌~服。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
