Bản dịch của từ 猍 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lái
01

Con chồn, giống như con chồn nhỏ trong rừng (gợi nhớ từ 'lai' gần âm với 'lài' - nơi chồn hay trú ngụ)

狸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với '' (đến): ví dụ trong câu '氐羌'

同“来”:“氐羌~服。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

猍
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
來, 𧳟
Hình thái radical:
⿰,犭,來
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép