Bản dịch của từ 猎古调 trong tiếng Việt

猎古调

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

猎古调 (Tính từ)

liè gǔ diào
01

Miêu tả hành động nhanh nhẹn, mau lẹ; như chớp, lẹ như săn (Hán-Việt: liệ̂t cổ điệu → cảm giác nhanh)

形容行动迅疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 猎古调

liè

diào

Các từ liên quan

猎人
猎人笔记
猎俊
古丸
古为今用
古义
古乐
调三惑四
调三斡四
调三窝四
猎
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆP】
Các biến thể:
𤡡, 𤡯, 獵, 𤞥, 猟, 𡗇, 𤡕, 𤢪
Hình thái radical:
⿰,⺨,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép